SEO Forum & Backlink Sharing | SEO Community & Quality Content: NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC B2
K
Dịch Vụ Seo
Trang chủ
5

Liên hệ

  • facebook.com/tknblog
  • admin@tintuctonghopvtv.blogspot.com
  • +841653009392

Loading...

Loading...
Showing posts with label NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC B2. Show all posts
Showing posts with label NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC B2. Show all posts

Thông tin chi tiết về "Sách tiếng Đức miễn phí: Ngữ pháp tiếng Đức A2 - C1"

Trang: 33 · Dung lượng: 0.8 MB · Tải xuống: 246,255 · Ngôn Ngữ: Tiếng Đức

Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B1 ( Deutsch Grammatik B1)
Sách tiếng Đức miễn phí: Ngữ pháp tiếng Đức A2 - C1



Tác giả: Hans Witzlinger
Năm phát hành: cập nhật
Giới thiệu ngắn: Sách tiếng Đức miễn phí: Ngữ pháp tiếng Đức A2 - C1Giới thiệu sơ lược: Sách gồm 21 phần ngữ pháp tiếng Đức tổng quát cho các trình độ A2 - B1 - B2 - C1. Sau khi đọc cuốn sách này, bạn sẽ nắm vững ngữ pháp cơ bản và nâng cao của trình độ tiếng Đức A2 - B1 - B2 - C1. Ngoài ra, đây cũng là yêu cầu cơ bản để học tiếng Đức ở các đòn bẩy khác. Học ngữ pháp là phần quan trọng nhất khi học ngoại ngữ

Trước khi nhấp vào nút tải xuống. Đừng quên để lại bình luận về ý kiến của bạn nhé!

Download

Chúng tôi không lưu trữ (các) tệp này trên trang web của chúng tôi. Nếu (các) tệp này là của bạn, vui lòng báo cáo cho chúng tôi, chúng tôi sẽ xóa nó trong vòng 24 giờ.


Báo Du Học Đức

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Thông tin chi tiết về "Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B2 ( Deutsch Grammatik B2)"

Trang: 33 · Dung lượng: 0.8 MB · Tải xuống: 246,255 · Ngôn Ngữ: Tiếng Đức

Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B1 ( Deutsch Grammatik B1)
Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B2 ( Deutsch Grammatik B2)



Tác giả: Hans Witzlinger
Năm phát hành: cập nhật
Giới thiệu ngắn: Sách Ngữ Pháp Tiếng Đức B2Giới thiệu ngắn: Sách gồm 10 phần ngữ pháp tiếng Đức tổng quát trình độ B2. Sau khi đọc cuốn sách này, bạn sẽ nắm vững ngữ pháp cơ bản và nâng cao của tiếng Đức trình độ B2. Ngoài ra, đây cũng là yêu cầu cơ bản để học tiếng Đức ở các đòn bẩy khác. Học ngữ pháp là phần quan trọng nhất khi học ngoại ngữ

Trước khi nhấp vào nút tải xuống. Đừng quên để lại bình luận về ý kiến của bạn nhé!

Download

Chúng tôi không lưu trữ (các) tệp này trên trang web của chúng tôi. Nếu (các) tệp này là của bạn, vui lòng báo cáo cho chúng tôi, chúng tôi sẽ xóa nó trong vòng 24 giờ.


Báo Du Học Đức

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Ngữ pháp tiếng Đức : Động từ
Ngữ pháp tiếng Đức : Động từ

1. Ngữ pháp tiếng Đức : Động từ

Trong khi học ngữ pháp tiếng Đức động từ, bạn sẽ học tất cả các khía cạnh quan trọng của chủ đề này bằng tiếng Đức như một ngoại ngữ (DaF).

Động từ là phần quan trọng nhất của câu. Các động từ thường xuyên được sử sụng như : Sein, haben, gehen, lernen, sind .... Phần này của bài nói về sự biến đổi của động từ trong các thì khác nhau : thì hiện tại (Präsens), thì quá khứ (Präteritum, Perfekt, Plusquamperfekt) , thì tương lai (Futur I, Futur II). Các động từ cũng có thể ở các tình huống khác nhau (Indikativ, Imperativ, Konjunktiv). Chủ động và bị động biểu thị các hướng hoạt động khác nhau của động từ. Các vị trí trong câu cũng có thể khác nhau.

2. Ngữ pháp tiếng Đức : Chia động từ tiếng Đức

Sự kết hợp các động từ thông thường trong tiếng Đức

Person Singular LERNEN WARTEN
ich lerne warte
du lernst wartest
er / sie / es lernt wartet
wir lernen warten
ihr lernt wartet
sie / Sie lernen warten

3. Động từ tách được và động từ không tách được trong tiếng Đức

a. Động từ không tách được

Là những động từ hình thành từ nhóm tiếp đầu ngữ be-, emp-, ent-, er-, ge-, ver-, zer- cộng với phần thân động từ chính. Nhóm tiếp đầu ngữ này không thể tách rời ra khỏi động từ chính. 

Ví dụ về động từ không tách được

Động Từ Ví Dụ
be-: beginnen Wann beginnt das neue Jahr? (Năm mới bắt đầu khi nào?)
emp-: empfehlen Ich empfehle dir, diesen Studiengang zu wählen. (Mình khuyên bạn nên chọn ngành này)
ent-: entspannen Ich entspanne meine Füße. (Tôi thư giãn đôi bàn chân)
er-: erklären Sie erklärt mir die Bedeutung von dem Wort “Moin”. (Cô ấy giải thích cho tôi ý nghĩa của từ “Moin”)
ge-: genießen Wir genießen das Leben. (Chúng tôi đang tận hưởng cuộc sống)
ver-: vergessen Er vergisst meinen Geburtstag. (Anh ấy quên ngày sinh nhật của tôi)
zer-: zerstören Wir zerstören die Erde. (Chúng ta đang phá hủy Trái Đất)
wider-: widersprechen Ich widerspreche dir, weil du Unrecht hast. (Tôi không đồng ý với bạn, vì bạn đã sai)
miss-: missverstehen Ich missverstehe deine Absicht. (Mình hiểu nhầm ý cậu)

b. Động từ tách được

Là những động từ hình thành từ các nhóm tiếp đầu ngữ còn lại như ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, her-, vor-, zu-, zurück- cộng với phần thân động từ chính. Số lượng động từ tách được nhiều hơn động từ không tách được.

Nhóm tiếp đầu ngữ này có thể tách rời ra khỏi động từ chính. Do đó, trước khi chia động từ (với cấp độ A1, chỉ đang xét đến các câu chính Hauptsätze), phải tách nhóm tiếp đầu ngữ này ra và để nó xuống cuối câu, sau đó mới chia phần thân động từ chính bình thường.

Ví du về động từ tách được

ab-: abholen Ich hole Jenny vom Kindergarten ab. (Tôi đón Jenny từ nhà trẻ)
an-: anfangen Der Film fängt um 21 Uhr an. (Bộ phim bắt đầu lúc 21h)
auf-: aufstehen Er steht jeden Tag um 6 Uhr auf. (Hàng ngày anh ấy đều dậy vào lúc 6h)
aus-: aussteigen Ich steige aus dem Zug um 11 Uhr aus. (Tôi xuống tàu vào lúc 11h)
ein-: einkaufen Sie kauft im Supermarkt ein. (Cô ấy mua sắm ở trong siêu thị)
her-: herstellen Wir stellen diese Produkte nicht mehr her. (Chúng tôi không sản xuất sản phẩm này nữa)
vor-: vorlesen Meine Mutter liest mir jeden Abend eine Geschichte vor. (Mỗi tối mẹ đều đọc truyện cho tôi nghe)
zu-: zumachen Ich mache die Tür zu. (Tôi đóng cửa lại)
zurück-: zurückkommen Wann kommst du von der Uni zurück? (Khi nào cậu từ trường về?)

4. Ngữ pháp tiếng Đức : các thì trong tiếng Đức

Tiếng Đức có 6 thì bao gồm :
Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Ngữ pháp tiếng Đức
Ngữ pháp tiếng Đức

Ngữ pháp tiếng Đức

Ngữ pháp cho chúng ta thấy các quy tắc của một ngôn ngữ. Ngữ pháp tiếng Đức có thể được chia thành các chủ đề khác nhau. Về cơ bản nó là về các phần của lời nói, cấu tạo từ, các dạng từ và cấu trúc câu. Chúng tôi đã chuẩn bị các bài học ngữ pháp tổng quan và nhỏ với các ví dụ và bài tập cho từng chủ đề.

Việc học ngữ pháp tiếng Đức được cấu trúc rõ ràng. Đầu tiên bạn có thể nhìn tổng quan. Sau đó, bạn sẽ học những điều cơ bản. Các bài học bắt đầu dễ dàng và từ từ khó hơn. Đơn giản chỉ cần chọn chủ đề mà bạn muốn cải thiện và bắt đầu các bài học ngay lập tức.

Khi kết thúc khóa học ngữ pháp tiếng Đức, bạn sẽ có thể nói câu được chính xác và trật tự câu có thể đúng hơn rất nhiều.


HỌC VÀ THỰC HÀNH NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC

NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : ĐỘNG TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : DANH TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : MẠO TỪ
NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : TÍNH TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : TRẠNG TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : GIỚI TỪ
NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : ĐẠI TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : CẤU TRÚC CÂU NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : LIÊN KẾT CÂU

Học và thực hành ngữ pháp tiếng Đức

Khái niêm cơ bản và thuật ngữ cơ bản về ngữ pháp tiếng Đức

Ngữ pháp là lý thuyết về một ngôn ngữ. Nó giống như một công trình xây dựng với các yếu tố riêng lẻ được phân loại và bạn phải lắp chúng lại với nhau sao cho khớp nhất.

Ngữ pháp từ ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp. Gramma ( γράμμα ) có nghĩa là 'chữ viết hoặc chữ cái'. Ngày nay, chúng ta hiểu ngữ pháp là tập hợp các quy tắc cho cấu trúc của một ngôn ngữ. Nếu bạn không chắc mình có mắc lỗi hay không, bạn có thể hỏi giáo viên tiếng Đức hoặc bạn bè của mình: "Ist das grammatikalisch richtig?". Có nghĩa là : Như vậy có đúng ngữ pháp không?"

Ngôn ngữ Đức thuộc họ các ngôn ngữ Đức. Các ngôn ngữ chính khác của Đức là tiếng Anh, Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Hà Lan. Tiếng Đức có những quy tắc khá khó về thứ tự câu. Ví dụ như vị trí của động từ thay đổi tùy thuộc vào việc nó là mệnh đề phụ hay mệnh đề chính. Ví dụ trong tiếng Hà Lan cũng vậy. Ngoài ra còn có một số lượng tương đối lớn các dạng từ trong tiếng Đức. Bất cứ ai đã học tiếng Đức một thời gian đều biết tôi đang nói về điều gì. Nó hơi giống toán học - phần cuối của tính từ hoặc danh từ có thể phụ thuộc vào một số yếu tố: giống của từ + trường hợp đi theo + số ít hoặc nhiều = kết thúc của danh từ + mạo từ chính xác. Nghe có vẻ rắc rối đúng không nào 😄😄😄😄

Bạn không cần phải lo lắng. Học tiếng Đức không khó như bạn nghĩ đâu. Nếu bạn có hệ thống học tập phù hợp, việc học tiếng Đức thậm chí còn rất thú vị!
Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận
-->