SEO Forum & Backlink Sharing | SEO Community & Quality Content: NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC B2
K
Dịch Vụ Seo
Trang chủ
5

Liên hệ

  • facebook.com/tknblog
  • admin@tintuctonghopvtv.blogspot.com
  • +841653009392

Loading...

Loading...
Showing posts with label NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC B2. Show all posts
Showing posts with label NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC B2. Show all posts

Thông tin chi tiết về "Sách tiếng Đức miễn phí: Ngữ pháp tiếng Đức A2 - C1"

Trang: 33 · Dung lượng: 0.8 MB · Tải xuống: 246,255 · Ngôn Ngữ: Tiếng Đức

Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B1 ( Deutsch Grammatik B1)
Sách tiếng Đức miễn phí: Ngữ pháp tiếng Đức A2 - C1



Tác giả: Hans Witzlinger
Năm phát hành: cập nhật
Giới thiệu ngắn: Sách tiếng Đức miễn phí: Ngữ pháp tiếng Đức A2 - C1Giới thiệu sơ lược: Sách gồm 21 phần ngữ pháp tiếng Đức tổng quát cho các trình độ A2 - B1 - B2 - C1. Sau khi đọc cuốn sách này, bạn sẽ nắm vững ngữ pháp cơ bản và nâng cao của trình độ tiếng Đức A2 - B1 - B2 - C1. Ngoài ra, đây cũng là yêu cầu cơ bản để học tiếng Đức ở các đòn bẩy khác. Học ngữ pháp là phần quan trọng nhất khi học ngoại ngữ

Trước khi nhấp vào nút tải xuống. Đừng quên để lại bình luận về ý kiến của bạn nhé!

Download

Chúng tôi không lưu trữ (các) tệp này trên trang web của chúng tôi. Nếu (các) tệp này là của bạn, vui lòng báo cáo cho chúng tôi, chúng tôi sẽ xóa nó trong vòng 24 giờ.


Báo Du Học Đức

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Thông tin chi tiết về "Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B2 ( Deutsch Grammatik B2)"

Trang: 33 · Dung lượng: 0.8 MB · Tải xuống: 246,255 · Ngôn Ngữ: Tiếng Đức

Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B1 ( Deutsch Grammatik B1)
Sách Tiếng Đức Miễn Phí: Ngữ Pháp Tiếng Đức B2 ( Deutsch Grammatik B2)



Tác giả: Hans Witzlinger
Năm phát hành: cập nhật
Giới thiệu ngắn: Sách Ngữ Pháp Tiếng Đức B2Giới thiệu ngắn: Sách gồm 10 phần ngữ pháp tiếng Đức tổng quát trình độ B2. Sau khi đọc cuốn sách này, bạn sẽ nắm vững ngữ pháp cơ bản và nâng cao của tiếng Đức trình độ B2. Ngoài ra, đây cũng là yêu cầu cơ bản để học tiếng Đức ở các đòn bẩy khác. Học ngữ pháp là phần quan trọng nhất khi học ngoại ngữ

Trước khi nhấp vào nút tải xuống. Đừng quên để lại bình luận về ý kiến của bạn nhé!

Download

Chúng tôi không lưu trữ (các) tệp này trên trang web của chúng tôi. Nếu (các) tệp này là của bạn, vui lòng báo cáo cho chúng tôi, chúng tôi sẽ xóa nó trong vòng 24 giờ.


Báo Du Học Đức

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Ngữ pháp tiếng Đức : Động từ
Ngữ pháp tiếng Đức : Động từ

1. Ngữ pháp tiếng Đức : Động từ

Trong khi học ngữ pháp tiếng Đức động từ, bạn sẽ học tất cả các khía cạnh quan trọng của chủ đề này bằng tiếng Đức như một ngoại ngữ (DaF).

Động từ là phần quan trọng nhất của câu. Các động từ thường xuyên được sử sụng như : Sein, haben, gehen, lernen, sind .... Phần này của bài nói về sự biến đổi của động từ trong các thì khác nhau : thì hiện tại (Präsens), thì quá khứ (Präteritum, Perfekt, Plusquamperfekt) , thì tương lai (Futur I, Futur II). Các động từ cũng có thể ở các tình huống khác nhau (Indikativ, Imperativ, Konjunktiv). Chủ động và bị động biểu thị các hướng hoạt động khác nhau của động từ. Các vị trí trong câu cũng có thể khác nhau.

2. Ngữ pháp tiếng Đức : Chia động từ tiếng Đức

Sự kết hợp các động từ thông thường trong tiếng Đức

Person Singular LERNEN WARTEN
ich lerne warte
du lernst wartest
er / sie / es lernt wartet
wir lernen warten
ihr lernt wartet
sie / Sie lernen warten

3. Động từ tách được và động từ không tách được trong tiếng Đức

a. Động từ không tách được

Là những động từ hình thành từ nhóm tiếp đầu ngữ be-, emp-, ent-, er-, ge-, ver-, zer- cộng với phần thân động từ chính. Nhóm tiếp đầu ngữ này không thể tách rời ra khỏi động từ chính. 

Ví dụ về động từ không tách được

Động Từ Ví Dụ
be-: beginnen Wann beginnt das neue Jahr? (Năm mới bắt đầu khi nào?)
emp-: empfehlen Ich empfehle dir, diesen Studiengang zu wählen. (Mình khuyên bạn nên chọn ngành này)
ent-: entspannen Ich entspanne meine Füße. (Tôi thư giãn đôi bàn chân)
er-: erklären Sie erklärt mir die Bedeutung von dem Wort “Moin”. (Cô ấy giải thích cho tôi ý nghĩa của từ “Moin”)
ge-: genießen Wir genießen das Leben. (Chúng tôi đang tận hưởng cuộc sống)
ver-: vergessen Er vergisst meinen Geburtstag. (Anh ấy quên ngày sinh nhật của tôi)
zer-: zerstören Wir zerstören die Erde. (Chúng ta đang phá hủy Trái Đất)
wider-: widersprechen Ich widerspreche dir, weil du Unrecht hast. (Tôi không đồng ý với bạn, vì bạn đã sai)
miss-: missverstehen Ich missverstehe deine Absicht. (Mình hiểu nhầm ý cậu)

b. Động từ tách được

Là những động từ hình thành từ các nhóm tiếp đầu ngữ còn lại như ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, her-, vor-, zu-, zurück- cộng với phần thân động từ chính. Số lượng động từ tách được nhiều hơn động từ không tách được.

Nhóm tiếp đầu ngữ này có thể tách rời ra khỏi động từ chính. Do đó, trước khi chia động từ (với cấp độ A1, chỉ đang xét đến các câu chính Hauptsätze), phải tách nhóm tiếp đầu ngữ này ra và để nó xuống cuối câu, sau đó mới chia phần thân động từ chính bình thường.

Ví du về động từ tách được

ab-: abholen Ich hole Jenny vom Kindergarten ab. (Tôi đón Jenny từ nhà trẻ)
an-: anfangen Der Film fängt um 21 Uhr an. (Bộ phim bắt đầu lúc 21h)
auf-: aufstehen Er steht jeden Tag um 6 Uhr auf. (Hàng ngày anh ấy đều dậy vào lúc 6h)
aus-: aussteigen Ich steige aus dem Zug um 11 Uhr aus. (Tôi xuống tàu vào lúc 11h)
ein-: einkaufen Sie kauft im Supermarkt ein. (Cô ấy mua sắm ở trong siêu thị)
her-: herstellen Wir stellen diese Produkte nicht mehr her. (Chúng tôi không sản xuất sản phẩm này nữa)
vor-: vorlesen Meine Mutter liest mir jeden Abend eine Geschichte vor. (Mỗi tối mẹ đều đọc truyện cho tôi nghe)
zu-: zumachen Ich mache die Tür zu. (Tôi đóng cửa lại)
zurück-: zurückkommen Wann kommst du von der Uni zurück? (Khi nào cậu từ trường về?)

4. Ngữ pháp tiếng Đức : các thì trong tiếng Đức

Tiếng Đức có 6 thì bao gồm :
Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Ngữ pháp tiếng Đức
Ngữ pháp tiếng Đức

Ngữ pháp tiếng Đức

Ngữ pháp cho chúng ta thấy các quy tắc của một ngôn ngữ. Ngữ pháp tiếng Đức có thể được chia thành các chủ đề khác nhau. Về cơ bản nó là về các phần của lời nói, cấu tạo từ, các dạng từ và cấu trúc câu. Chúng tôi đã chuẩn bị các bài học ngữ pháp tổng quan và nhỏ với các ví dụ và bài tập cho từng chủ đề.

Việc học ngữ pháp tiếng Đức được cấu trúc rõ ràng. Đầu tiên bạn có thể nhìn tổng quan. Sau đó, bạn sẽ học những điều cơ bản. Các bài học bắt đầu dễ dàng và từ từ khó hơn. Đơn giản chỉ cần chọn chủ đề mà bạn muốn cải thiện và bắt đầu các bài học ngay lập tức.

Khi kết thúc khóa học ngữ pháp tiếng Đức, bạn sẽ có thể nói câu được chính xác và trật tự câu có thể đúng hơn rất nhiều.


HỌC VÀ THỰC HÀNH NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC

NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : ĐỘNG TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : DANH TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : MẠO TỪ
NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : TÍNH TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : TRẠNG TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : GIỚI TỪ
NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : ĐẠI TỪ NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : CẤU TRÚC CÂU NGỮ PHÁP TIẾNG ĐỨC : LIÊN KẾT CÂU

Học và thực hành ngữ pháp tiếng Đức

Khái niêm cơ bản và thuật ngữ cơ bản về ngữ pháp tiếng Đức

Ngữ pháp là lý thuyết về một ngôn ngữ. Nó giống như một công trình xây dựng với các yếu tố riêng lẻ được phân loại và bạn phải lắp chúng lại với nhau sao cho khớp nhất.

Ngữ pháp từ ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp. Gramma ( γράμμα ) có nghĩa là 'chữ viết hoặc chữ cái'. Ngày nay, chúng ta hiểu ngữ pháp là tập hợp các quy tắc cho cấu trúc của một ngôn ngữ. Nếu bạn không chắc mình có mắc lỗi hay không, bạn có thể hỏi giáo viên tiếng Đức hoặc bạn bè của mình: "Ist das grammatikalisch richtig?". Có nghĩa là : Như vậy có đúng ngữ pháp không?"

Ngôn ngữ Đức thuộc họ các ngôn ngữ Đức. Các ngôn ngữ chính khác của Đức là tiếng Anh, Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Hà Lan. Tiếng Đức có những quy tắc khá khó về thứ tự câu. Ví dụ như vị trí của động từ thay đổi tùy thuộc vào việc nó là mệnh đề phụ hay mệnh đề chính. Ví dụ trong tiếng Hà Lan cũng vậy. Ngoài ra còn có một số lượng tương đối lớn các dạng từ trong tiếng Đức. Bất cứ ai đã học tiếng Đức một thời gian đều biết tôi đang nói về điều gì. Nó hơi giống toán học - phần cuối của tính từ hoặc danh từ có thể phụ thuộc vào một số yếu tố: giống của từ + trường hợp đi theo + số ít hoặc nhiều = kết thúc của danh từ + mạo từ chính xác. Nghe có vẻ rắc rối đúng không nào 😄😄😄😄

Bạn không cần phải lo lắng. Học tiếng Đức không khó như bạn nghĩ đâu. Nếu bạn có hệ thống học tập phù hợp, việc học tiếng Đức thậm chí còn rất thú vị!
Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Các thì trong tiếng Đức
Các thì trong tiếng Đức


Tiếng Đức có sáu thì: hiện tại (Präsens), hiện tại hoàn thành (Perfekt), quá khứ đơn (Präteritum), quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt), tương lai 1 (Futur I) và tương lai 2 (Futur II) .

Tìm hiểu khi nào nên sử dụng từng thì, và cách kết hợp chúng . Danh sách các động từ mạnh, yếu và kết hợp sẽ giúp bạn thành thạo cách chia động từ thường dùng và hiểu trong ngữ pháp tiếng Đức. Chỉ cần nhấp vào một trong các liên kết dưới đây để được giải thích sâu hoàn chỉnh với các bài tập tương tác.

CÁCH DÙNG CÁC THÌ (Der gebrauch der Tempora)

Văn phạm tiếng đức có 6 thì (sechs grammatische Tempora) như sau:
  • Das Präsens: thì hiện tại
  • Das Präteritum: thì quá khứ Präteritum (quá khứ gần, mới xảy ra, hầu như không dùng cho văn nói, dùng nhiều cho văn viết)
  • Das Perfekt: thì quá khứ Perfekt (thường dùng trong văn nói, nếu là văn viết thì thường ở dạng hồi ký, nhật ký,...)
  • Das Plusquamperfekt: thì quá khứ Plusquamperfekt (dùng cho cả nói và viết)
  • Das Futur I: thì tương lai I ( tương lai gần)
  • Das Futur II: thì tương lai II (tương lai xa hơn)
Quá khứ ==> Hiện tại <== Tương lai

Plusquamperfekt ==> Perfekt (dùng cho văn nói) ==> Präteritum ==> Präsens (Hiện tại)<== Futur I + II)

I. THÌ HIỆN TẠI (Präsens): thì hiện tại dùng để:

1. Diễn tả một hành động xảy ra trong thời điểm hiện tại.

Ví dụ: Es klopt. (Có tiếng gõ (cửa).)
Jetzt muss ich gehen. (Bây giờ tôi phải đi.)

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Các trang ôn luyện Tiếng Đức và thi thử Tiếng Đức online miễn phí
Các trang ôn luyện Tiếng Đức và thi thử Tiếng Đức online miễn phí

CÁC TRANG ÔN LUYỆN TIẾNG ĐỨC ONLINE HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ 



BAODUHOCDUC.COM chia sẻ cho các bạn một số trang có các tài liệu luyện tập tiếng Đức online hoàn toàn miễn phí.
Đây là đường links trực tiếp từ nhà xuất bản tại Đức nên các bạn cứ thoải mái sử dụng và tải về nghiên cứu luyện tập, làm bài thử...
Chú ý : Một số trang cần phải đồng ý sử dụng Adobe Player để hiển thị trên Browser 

studio d – Cornelsen Verlag


Bài kiểm tra cho A1 - Einstufungstest A1: Link 
Bài kiểm tra cho A2 - Einstufungstest A2: Link 
Bài kiểm tra cho B1 - Einstufungstest B1: Link 

Ja! Genau – Cornelsen Verlag

Bài tập trực tuyến cho trình độ A1 - Online-Übungen Niveau A1: Link

Schubert Verlag

Trình độ Niveau A1-C2: Link 

Pluspunkt Deutsch B1 – Cornelsen Verlag

Trình độ Niveau B1: Link 

Schritte – Huber Verlag

Trình độ Niveau A1: Link 

Berliner Platz – Klett Verlag

Trình độ Niveau A1: Link 
Trình độ Niveau A2: Link 

Aussichten – Klett Verlag

Trình độ Niveau A1-B1: Link 

DaF kompakt – Klett Verlag

Trình độ Niveau A1-B1: Link 

Mittelpunkt neu – Klett Verlag

Trình độ Niveau B1-C1: Link 

CÁC TRANG THI THỬ TIẾNG ĐỨC CHO MỌI TRÌNH ĐỘ


BAODUHOCDUC.COM xin giới thiệu cùng Bạn đọc tổng hợp các trang Website để thi thử tiếng Đức cho các trình độ từ thấp đến cao: A1, A2, B1, B2, C1 và C2.

Các trang thi thử cho trình độ A1

Goethe-Zertifikat A1 – Fit in Deutsch
Goethe-Zertifikat A1 – Start Deutsch 1
ÖSD Zertifikat A1
telc Deutsch A1 / Start Deutsch 1
telc Deutsch A1 Junior

Các trang thi thử cho trình độ A2

Goethe-Zertifikat A2 – Fit in Deutsch 2
Goethe-Zertifikat A2 – Start Deutsch 2
telc Deutsch A2 / Start Deutsch 2
telc Deutsch A2+ Beruf
telc Deutsch A2 Schule

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Sử dụng NOMINATIV, AKKUSATIV và DATIV trong Tiếng Đức
Sử dụng NOMINATIV, AKKUSATIV và DATIV trong Tiếng Đức

PHÂN BIỆT CÁCH SỬ DỤNG AKKUSATIV VÀ DATIV

Mình xin phân tích ngắn gọn bảng sau:
  1. Akkusativ dùng với vị ngữ trực tiếp, ngược lại Dativ thì dùng với vị ngữ gián tiếp.
  2. Một số động từ, giới từ chỉ dùng với Dativ hoặc Akkusativ.
  3. Những động từ gần giống nhau (như trên bảng), giới từ dùng chung cả hai cách thì:
  • Với Akkusativ sẽ dùng để mô tả hướng (có chuyển động), câu hỏi có câu này sẽ là Wohin.
  • Với Dativ sẽ dùng để mô tả vị trí (tĩnh), câu hỏi có câu này sẽ là Wo.

Cách sử dụng Nominativ, Akkusativ và Dativ trong tiếng Đức

1. NOMINATIV

Nominativ thường sử dụng trong câu như là chủ ngữ. Chủ thể tác động.
 Die Studentin lernt Deutsch sehr fleißig.
+ Thường được sử dụng đi với động từ "sein" hoặc "werden".
Das ist meine Lehrerin.

2.AKKUSATIV

+ Là đối tượng được nói đến trực tiếp trong câu. Ai hoặc cái gì đang bị nói đến.
 Ich habe einen Hund.
+ Từ loại này thường được sử dụng khi đi kèm với giới từ (proposition) : durch, für, gegen, ohne, um, …
 Der Hund lauft um mich.
+ Các từ chỉ thời gian như jeden tag, letzten Sommer, den ganzen Tag, diesen Abend, …
jeden Morgen laufe ich 5 km.
+ Nó trả lời cho các câu hỏi wohin:
Setzen Sie sich an DEN Tisch in DER Ecke

3.DATIV

+ Thường được sử dụng trong câu như là một đối tượng gián tiếp ví dụ như : tặng (schenken) quà (cho ai), mua (kaufen) cho ai, nói (sprechen) với ai, đưa (geben) cho ai, …
Ich gebe ihm ein Buch
Ich schenke ihr eine Blume.
Ich spreche mit meiner Lehrerin.
+ Nó thường đứng sau các giới từ đi với Dativ như : mit, bei, nach, seit, von, zu,…
Nach dem studium suche ich einen Job
+ Khi mà nó đứng sau các động từ đặc biệt sau : helfen (giúp đỡ), danken (cảm ơn), gefallen (làm cho thích thú), passen (vừa vặn), …
Ich helfe dir gern.
Ich schenke dir einen Hund
+ Và sử dụng với một số tính từ như ví dụ dưới đây:
Mir ist warm.
Wie geht es dir ?
+ Giới từ “in” cũng rất hay dùng trong Dativ nó chỉ vị trí của vật, việc, người được nói đến.
Die Frau ist in der Küche.
Die Kinder sind in der Schule.
+ Nó trả lời cho các câu hỏi wo
Setzen Sie sich an den Tisch in DER Ecke 
Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Giới từ  là gì?
Giới từ là gì?

Tất nhiên, giới từ được coi là một công cụ quan trọng trong mọi ngôn ngữ để diễn đạt nhiều điều. Từ những giới từ này, có những giới từ giúp chúng ta thể hiện phương hướng và địa điểm. Do đó, chúng tôi cung cấp cho bạn tất cả thông tin về chủ đề này với các ví dụ. Nếu bạn quan tâm đến chủ đề này, thì hãy đọc bài viết này rất tốt.

"Thuật ngữ giới từ " nghĩa là gì?

Giới từ là những từ ngắn chỉ một chỉ dẫn về địa điểm. Ví dụ: các giới từ sau thuộc về "zu, in, auf, von, aus, nach, bei" đối với các giới từ. Nhưng bạn nên chắc chắn rằng mọi giới từ trong tiếng Đức đều yêu cầu một trường hợp cụ thể. Trên trang web của chúng tôi, bạn có thể tìm hiểu cách sử dụng chính xác các giới từ của Đức.

Ví dụ:

- Er kommt von zu Hause.
- Das Auto fährt gegen den Baum.
- Mein Bruder war bei seinem Freund.
- Die Frau geht zu einem Arzt.
- Die Bücher liegen auf dem Tisch.
- Der Schüler geht in die Schule.

Các loại giới từ là gì?

Bạn có thể tìm thấy bốn loại giới từ. Điều này đề cập đến trường hợp của danh từ, viết tắt của giới từ. Những loại này là “Präpositionen mit Akkusativ”, “Präpositionen mit Dativ”, “Präpositionen mit Genitiv” und “Wechselpräpositionen (mit Dativ und Akkusativ”.

1. Giới từ địa phương với Akkusativ

Theo các giới từ sau đây "gegen, durch, entlang, um", luôn đi với Akkusativ. Nhưng giới từ "entlang" đứng sau danh từ / đại từ.

Ví dụ:

-Gehen Sie nachts nicht alleine durch den Wald!
-Das Auto steht um die Ecke.
-Fahrt doch mal den Rhein entlang.

2. Giới từ đi với dativ

Theo các giới từ sau đây, "aus, von, bei, nach, gegenüber, zu," luôn luôn nằm trong phần bổ nhào.

Ví dụ:

-Peter kommt aus der Schule.
-Meine Mutter bringt Essen von zu Hause.
-Der Vater fliegt nach einem fremden Land.
-Der Mann geht zu seiner Arbeit.
-Diese Frau arbeitet bei einer deutschen Firma.

3. Giới từ đi với genitiv

Theo các giới từ địa phương sau "bên dưới, bên trên, bên ngoài, bên trong | unterhalb, oberhalb, außerhalb, innerhalb" luôn nằm trong bộ genitiv.

Ví dụ:

- Innerhalb des Hauses gibt es viele Katze.
- Man kann einen Garten außerhalb des Hauses.
- Man kann Eintrittskarten im Dorf unterhalb des Schlosses erwerben.
- Auf dem Hügel befindet sich der Arkadengang oberhalb des Schlosses.

4. Giới từ xen kẽ cục bộ (đi với Akkudativ hoặc dativ)

Có một số giới từ tồn tại trong câu hỏi ( Wo?). Các giới từ này là 
“in, auf, hinter, unter, an, neben, über, vor, zwischen”

Ví dụ:

- Mein Vater steht vor der Tür.
- Ich lege die Decke auf den Tisch.

- Die Decke liegt auf dem Tisch.
- Die Strümpfe gehören in die Kommode.
- Die Strümpfe sind in der Kommode.

Làm thế nào bạn có thể xác định trường hợp theo các dự báo thay đổi cục bộ?

Nhiều người học tiếng Đức tự hỏi, làm thế nào để xác định trường hợp theo giới từ . Một số giới từ điển hình của nhóm này là: an, auf, nach, zu, bei, in. Nhưng câu trả lời cho câu hỏi đó rất đơn giản. Nếu chúng ta có thể hỏi các giới từ của địa điểm với "
Wohin"
, thì lời buộc tội sẽ đến sau các giới từ này. Nhưng nếu chúng ta có thể truy vấn các giới từ của địa điểm bằng "
wo"
, thì dativ xuất hiện sau các giới từ này.

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Tổng quan về động từ trong ngữ pháp tiếng Đức
Tổng quan về động từ trong ngữ pháp tiếng Đức

Động từ" là yếu tố quan trọng nhất trong câu tiếng Đức. Bạn có muốn đưa ra một cái nhìn tổng quan về động từ trong ngữ pháp tiếng Đức?. Sau đó, bạn đang ở đúng nơi. Trên trang của chúng tôi, bạn có thể nhận được lời giải thích chi tiết về các điều khoản quan trọng như: Ví dụ: "vị ngữ, nhóm động từ, phạm trù ngữ pháp, nhóm hóa trị và ý nghĩa" với các ví dụ. Đọc bài viết này nếu bạn có hứng thú với chủ đề này!

Vị ngữ, nhóm động từ, hóa trị, nhóm ý nghĩa 

Động từ có nghĩa là gì và nó ở đâu?

Người ta cũng có thể nói “Verbum”, “Zeitwort” oder “Tätigkeitswort”. Đối với một phần của bài phát biểu, nó là một biểu thức ngôn ngữ kỹ thuật của ngữ pháp. Nó thể hiện một sự kiện, hoạt động hoặc điều kiện. Động từ phải thích ứng với chủ ngữ trong câu. Vì lý do này, động từ của câu tiếng Đức được kết hợp tương ứng. Ngoài ra, ngữ pháp nắm bắt các từ như machen, denken, gehen, schlendern und singen.

Ví dụ: 

-Ich gehe zur Arbeit.                 - Tôi sẽ đi làm
-Er/ Sie geht zur Arbeit.            - Anh ấy / cô ấy đi làm
Wir/ Sie/ Sie gehen zur Arbeit. - Chúng tôi / bạn / bạn đi làm.
-Ihr geht zur Arbeit.                  - Bạn đi làm

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận

Giới từ trong tiếng Đức
Giới từ trong tiếng Đức


ALLE PRÄPOSITIONEN – GIỚI TỪ

Giới từ (Präposition) là gì? Chúng ta hãy phân tích tiền tố Prä có nghĩa là „trước“ + Position là vị trí. Giới từ là những từ luôn được đặt ở vị trí phía TRƯỚC danh từ hoặc đại từ, nhằm GIỚI thiệu, bổ sung ý nghĩa cho những từ đó, nhưng nó không bị chia đuôi như tính từ (cũng là 1 loại từ đặt phía trước danh từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ).

Có những loại giới từ nào trong tiếng Đức? Có tất cả 4 loại giới từ như sau:

Giới từ chỉ nơi chốn

(lokal)đánh dấu không gian, vị trí và phương hướng: (Raum, Ort, Richtung)

- Woher? ab, aus, von
- Wo? abseits, an, auf, außer, außerhalb, bei, diesseits, entlang, gegenüber, hinter, in, inmitten, innerhalb, jenseits, längs, neben, oberhalb, über, unter, unterhalb, unweit, vor, zwischen
- Wohin? an, auf, bis, durch, gegen, hinter, in, nach, neben, über, unter, vor, zu, zwischen

Giới từ chỉ thời gian

Bạn và người khác
0 bình luận
Bạn và người khác
0 bình luận
-->